Thời Sự

Hà Nội cho phép thử nghiệm quy trình sản xuất oxit đất hiếm hàm lượng cao

admin · 05/09/2026 · 16 phút đọc
Hà Nội cho phép thử nghiệm quy trình sản xuất oxit đất hiếm hàm lượng cao

Hà Nội cho phép thử nghiệm quy trình sản xuất oxit đất hiếm hàm lượng cao

Bước đi cấp phép cho một thử nghiệm công nghệ chế biến sâu đất hiếm tại Hà Nội là tín hiệu rõ ràng về nỗ lực biến khoáng sản nội địa thành sản phẩm giá trị gia tăng. Thay vì chỉ khai thác thô, dự án thí điểm đặt mục tiêu kiểm chứng một chuỗi công nghệ để sản xuất tổng oxit đất hiếm (TREO) có hàm lượng trên 95% ở quy mô bán công nghiệp — với nhiều tiêu chí giám sát và ràng buộc nhằm bảo đảm an toàn và môi trường.

Hà Nội cho phép thử nghiệm công nghệ chế biến sâu đất hiếm - Ảnh 1.

Hà Nội cho phép thử nghiệm công nghệ chế biến sâu đất hiếm. Ảnh: PV

Những điểm chính của quyết định cấp phép

UBND thành phố Hà Nội đã ban hành Quyết định số 4657/QĐ-UBND ngày 1/9/2026 cho phép triển khai dự án thử nghiệm “Thử nghiệm triển khai sản xuất tổng oxit đất hiếm hàm lượng trên 95% ở quy mô bán công nghiệp từ quặng đất hiếm của Việt Nam”. Đơn vị thực hiện là Công ty cổ phần Tư vấn xây dựng và Công nghệ mỏ. Thời gian thử nghiệm được xác định là 18 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực.

Phạm vi hoạt động và nguyên liệu thô

Dự án tập trung vào quy trình xử lý quặng đất hiếm của Việt Nam ở quy mô bán công nghiệp. Dây chuyền thử nghiệm có công suất thiết kế 100 kg quặng nguyên khai mỗi giờ; tổng khối lượng quặng nguyên khai được phép sử dụng tối đa trong toàn bộ quá trình thử nghiệm là 100 tấn. Nguồn nguyên liệu được nêu rõ là quặng khai thác từ mỏ Đông Pao (tỉnh Lai Châu).

Công nghệ, bước chính và mục tiêu kỹ thuật

Công nghệ áp dụng cho thử nghiệm được bảo hộ bởi Bằng độc quyền sáng chế số 33663. Về mặt quá trình, công nghệ gồm hai công đoạn chính: tuyển nổi để nâng cao hàm lượng tinh quặng và thủy luyện nhằm sản xuất tổng oxit đất hiếm. Toàn bộ dây chuyền được thiết kế tích hợp, hoạt động liên hoàn và theo mô hình khép kín để kiểm soát dòng vật chất, thông số kỹ thuật, yếu tố môi trường và an toàn trong triển khai thử nghiệm.

Mục tiêu kỹ thuật của thử nghiệm là đánh giá mức độ ổn định và hiệu quả vận hành của công nghệ khi nâng hàm lượng TREO lên trên 95% ở quy mô bán công nghiệp. Đồng thời, thử nghiệm nhằm xác định các tham số vận hành, hiệu suất sử dụng nguyên liệu, hóa chất và năng lượng — nhằm giảm rủi ro khi thiết kế và nhân rộng sang quy mô công nghiệp nếu khả thi.

Quản lý chất thải, tái sử dụng và sản phẩm phụ

Một điểm đáng chú ý trong phương án kỹ thuật là giải pháp tuần hoàn nước trong công đoạn thủy luyện, kết hợp với thu hồi các sản phẩm, phụ phẩm có giá trị như barit, fluorit và natri hexafluorosilicat (Na₂SiF₆). Việc thu hồi này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu và hạn chế phát sinh chất thải, vốn là một trong những yếu tố quyết định khi đánh giá tính bền vững của quy trình chế biến khoáng sản.

Giám sát, chỉ số đánh giá và an toàn bức xạ

Toàn bộ quá trình vận hành thử nghiệm được giám sát bằng hệ thống camera, đồng thời áp dụng bộ chỉ tiêu KPI gồm 33 chỉ tiêu liên quan tới kỹ thuật, môi trường và an toàn bức xạ. Những chỉ số này là cơ sở để kiểm soát và đánh giá kết quả thử nghiệm trong suốt thời gian triển khai. Các biện pháp này nhấn mạnh nguyên tắc: cho phép thử nghiệm phải đi kèm kiểm soát chặt chẽ, minh bạch trong vận hành.

Về quản lý vật liệu phóng xạ tự nhiên (NORM) và an toàn bức xạ, quyết định nêu rõ việc tạm không áp dụng một số thủ tục hành chính trong phạm vi thử nghiệm không làm thay đổi trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc thực hiện đầy đủ các yêu cầu về an toàn bức xạ, an ninh nguồn phóng xạ, quản lý chất thải NORM và bảo vệ người lao động; doanh nghiệp phải xây dựng và thực hiện phương án bảo đảm an toàn bức xạ, chịu sự giám sát của tổ giám sát và cơ quan có thẩm quyền.

Khung pháp lý tạm thời và giới hạn của cơ chế tạo thuận lợi

Trong phạm vi, thời gian và nội dung thử nghiệm được UBND thành phố chấp thuận, doanh nghiệp được tạm thời không áp dụng một số quy định chuyên ngành dành cho cơ sở chế biến khoáng sản quy mô công nghiệp — như trình tự, thủ tục lập, thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường và cấp giấy phép môi trường thông thường. Thay vào đó, quản lý, kiểm soát môi trường sẽ thực hiện thông qua báo cáo biện pháp phòng ngừa, quản lý và khắc phục rủi ro môi trường, hệ thống KPI cùng cơ chế giám sát trực tiếp.

Tuy vậy, cơ chế này chỉ áp dụng cho hoạt động thử nghiệm trên dây chuyền bán công nghiệp; nó không được hiểu là miễn trừ cho các hoạt động đầu tư xây dựng, vận hành cơ sở chế biến khoáng sản quy mô công nghiệp hoặc hoạt động sản xuất, kinh doanh thương mại. Đồng thời, việc tạm thời không áp dụng thủ tục hành chính không làm thay đổi trách nhiệm của doanh nghiệp về chất lượng công trình, an toàn chịu lực, an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy và tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật.

Doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các quy chuẩn quốc gia về nước thải, khí thải, bao gồm QCVN 07:2025/BNNMT, QCVN 19:2024/BTNMT và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan; mọi kết quả giám sát phải sẵn sàng cho tổ giám sát và các cơ quan quản lý.

Giám sát liên ngành và trách nhiệm cơ quan quản lý

UBND thành phố giao Sở Khoa học và Công nghệ chủ trì, phối hợp với các cơ quan, đơn vị liên quan để hướng dẫn, giám sát, kiểm tra, đánh giá quá trình thử nghiệm; khi cần, Sở có thể thành lập tổ giám sát, đánh giá liên ngành với thành phần gồm đại diện các cơ quan liên quan và chuyên gia phù hợp. Cơ chế này nhằm đảm bảo việc thử nghiệm vừa bảo đảm an toàn, vừa tạo nền tảng khoa học để hoàn thiện quy trình.

Việc áp dụng hệ thống camera và KPI trong quản lý vận hành cũng đặt ra yêu cầu minh bạch hóa dữ liệu giám sát — điều quan trọng không chỉ cho công tác quản lý môi trường, mà còn cho các quy trình điều tra hoặc làm rõ các sự cố kỹ thuật, tương tự như cách các lực lượng chức năng xử lý hiện trường và thu thập bằng chứng trong các vụ việc an toàn khác như tài xế rời hiện trường sau va chạm.

Ý nghĩa thực tiễn và các bước tiếp theo

Kết quả thử nghiệm sẽ được dùng làm cơ sở khoa học và thực tiễn để hoàn thiện quy trình công nghệ, xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, định mức kinh tế – kỹ thuật và quy định quản lý hoạt động chế biến sâu đất hiếm. Nếu công nghệ chứng tỏ được độ ổn định và hiệu quả, đây có thể là bước đầu để nhân rộng mô hình tại quy mô công nghiệp và hình thành chuỗi giá trị khép kín thay vì xuất khẩu khoáng sản thô.

Sự chủ động của chính quyền thành phố trong việc cho phép thử nghiệm kèm giám sát cũng nằm trong bối cảnh rộng hơn của các chương trình đổi mới và chuyển đổi số đô thị; Hà Nội đang thử nghiệm nhiều mô hình liên quan tới ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực khác, ví dụ như sáng kiến xây dựng Hệ sinh thái Giáo dục Thông minh Hà Nội, cho thấy hướng tiếp cận kết hợp giữa đổi mới công nghệ và quản trị đô thị.

Những điều chủ thể liên quan cần lưu ý

  • Doanh nghiệp: thực hiện nghiêm phương án an toàn bức xạ, quản lý NORM, tuân thủ các QCVN liên quan và báo cáo đầy đủ cho tổ giám sát.
  • Cơ quan quản lý: duy trì giám sát liên ngành, minh bạch hóa dữ liệu KPI và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh trong quá trình thử nghiệm.
  • Cộng đồng địa phương: theo dõi thông tin chính thức từ cơ quan quản lý và tổ giám sát để hiểu rõ phạm vi, mục tiêu và biện pháp bảo đảm an toàn của hoạt động thử nghiệm; trong các tình huống khẩn cấp, xử lý đúng chuẩn như các vụ việc xử lý mối nguy khác (ví dụ trường hợp xử lý vật nổ hoặc các hiện trường có rủi ro).
Hà Nội cho phép thử nghiệm công nghệ chế biến sâu đất hiếm - Ảnh 2.‘Đất hiếm sẽ trở thành tài nguyên quan trọng để phát triển đất nước trong thời gian tới’

SKĐS – Theo Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Đức Thắng, đất hiếm sẽ trở thành một tài nguyên quan trọng để khai thác, phát triển đất nước trong thời gian tới. Ngoài ra, Việt Nam sẽ hình thành chuỗi giá trị khép kín và hạn chế tối đa xuất khẩu khoáng sản thô.

Câu hỏi thường gặp

Thử nghiệm kéo dài bao lâu?

Thời gian thử nghiệm được xác định là 18 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực.

Nguồn nguyên liệu thử nghiệm lấy từ đâu?

Tổng khối lượng quặng nguyên khai được phép sử dụng tối đa là 100 tấn, có nguồn gốc từ mỏ Đông Pao, tỉnh Lai Châu.

Công nghệ thử nghiệm gồm những bước chính nào?

Theo quyết định, công nghệ gồm hai công đoạn chính: tuyển nổi để làm giàu tinh quặng và thủy luyện để sản xuất tổng oxit đất hiếm; công nghệ được bảo hộ bởi Bằng độc quyền sáng chế số 33663.

Thử nghiệm có được miễn tất cả các yêu cầu môi trường và an toàn?

Không. Một số thủ tục hành chính được tạm thời không áp dụng trong phạm vi thử nghiệm, nhưng doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải, khí thải và các yêu cầu về an toàn bức xạ, quản lý NORM cùng trách nhiệm bảo vệ người lao động và môi trường.

Kết luận

Quyết định của Hà Nội cho thấy hướng tiếp cận thận trọng nhưng mở cửa đối với đổi mới công nghệ trong lĩnh vực khoáng sản chiến lược. Kết quả thử nghiệm sẽ quyết định bước đi tiếp theo: hoàn thiện quy trình, xây dựng tiêu chuẩn và cân nhắc nhân rộng. Việc kết hợp giám sát chặt chẽ, KPI cụ thể và ràng buộc tuân thủ các quy chuẩn cho thấy mục tiêu vừa muốn thúc đẩy nghiên cứu – ứng dụng vừa không lơ là trách nhiệm về an toàn và bảo vệ môi trường.

Để hiểu cách các sự cố an toàn và thu thập chứng cứ được xử lý trong thực tế — một khía cạnh liên quan đến minh bạch và giám sát — người đọc có thể tham khảo kinh nghiệm xử lý hiện trường trong các vụ việc khác như Hải Phòng xử lý quả bom Cầu Đất, nơi công tác phong tỏa và xử lý vật nổ được triển khai theo quy trình chuyên môn.

Chia sẻ Facebook Zalo
info

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.

Người viết

admin

Công tác viên nội dung sức khỏe tại Thông Tin Y Tế.

Xem bài viết →