Thời Sự

Định hình nền tảng mới cho quan hệ kinh tế – công nghệ Việt Nam và Liên bang Nga

admin · 05/09/2026 · 13 phút đọc
Định hình nền tảng mới cho quan hệ kinh tế – công nghệ Việt Nam và Liên bang Nga

Định hình nền tảng mới cho quan hệ kinh tế – công nghệ Việt Nam và Liên bang Nga

Quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga đang ở giai đoạn cần chuyển hướng: từ tận dụng ưu đãi thương mại sang xây dựng cơ chế hợp tác bền vững, nhiều tầng lớp và có giá trị gia tăng cao hơn. Một kế hoạch hợp tác dài hạn đã xác định mục tiêu tăng kim ngạch thương mại song phương và mở rộng đầu tư, nhưng để đạt được mục tiêu đó đòi hỏi phải khai thác đồng thời lợi thế công nghệ, năng lượng, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực.

Nền tảng mới để phát triển hợp tác thương mại và đầu tư Việt Nam-Liên bang Nga- Ảnh 1.

Phó Thủ tướng Nga Dmitry Chernyshenko. (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN)

Tại sao cần một “nền tảng mới” cho quan hệ song phương?

Một số ưu đãi thuế quan từng thúc đẩy tăng trưởng thương mại giữa các bên đã qua giai đoạn chuyển tiếp, nên hiệu lực của động lực cũ đang giảm dần. Trong bối cảnh đó, các nhà hoạch định cả hai nước đang nhắm tới việc tạo ra cấu trúc hợp tác mới — không chỉ nhằm gia tăng khối lượng xuất-nhập khẩu mà hướng tới liên kết công nghiệp, chuyển giao công nghệ và phát triển chuỗi giá trị chung.

Điểm mấu chốt là phải biến những quan hệ chính trị – ngoại giao tốt đẹp thành các dự án cụ thể có thể đo lường: liên doanh sản xuất, hợp tác R&D, chuỗi cung ứng khu vực và các chương trình đào tạo để phát triển nguồn nhân lực chuyên môn phục vụ cho các dự án đó.

Trọng tâm: khoa học, công nghệ và đổi mới

Các cuộc đối thoại giữa hai bên đã đặt khoa học-giáo dục-công nghệ vào vị trí ưu tiên. Những sáng kiến hợp tác nghiên cứu chung, trao đổi học giả và chương trình tài trợ song phương đã được triển khai nhằm thiết kế giải pháp cho các ngành then chốt như năng lượng tái tạo, công nghệ vật liệu, sinh thái biển và sinh học ứng dụng.

Trong thực tế hoạt động nghiên cứu, các trung tâm và tàu thí nghiệm phục vụ nghiên cứu biển đã trở thành nền tảng hợp tác hữu hình, đồng thời đóng vai trò cầu nối cho các dự án khảo sát, thu thập dữ liệu và phát triển sản phẩm mới phục vụ nuôi trồng, bảo tồn và khai thác bền vững nguồn lợi biển.

Các lĩnh vực có thể tạo đột phá thương mại và đầu tư

Dựa trên lợi thế tương ứng, một số ngành được nhận diện là có tiềm năng lớn để đưa quan hệ kinh tế song phương đi xa hơn.

  • Năng lượng và kỹ thuật điện: không chỉ dừng ở khai thác tài nguyên mà mở rộng sang chế tạo thiết bị, xây dựng hệ thống lưới và dịch vụ vận hành; đây là cơ hội để gia tăng nội địa hoá và phát triển chuỗi cung ứng hỗ trợ.
  • Giao thông đường sắt và metro: cung cấp toa xe, công nghệ tín hiệu, hệ thống điện khí hóa và giải pháp quản lý vận hành có thể là nền tảng cho các hợp đồng quy mô lớn, kèm theo chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
  • Khai thác và chế biến khoáng sản: với công nghệ thăm dò và chế biến tiên tiến của đối tác nước ngoài, việc phát triển chuỗi giá trị từ khai thác đến chế biến có thể tăng giá trị xuất khẩu và tạo công ăn việc làm chất lượng.
  • Nông nghiệp và thực phẩm: từ nguyên liệu thô đến chế biến sâu, liên kết chuỗi cung ứng có thể giúp tạo sản phẩm có thương hiệu chung tiếp cận thị trường ASEAN.
  • Dược phẩm và thiết bị y tế: chuyển giao công nghệ sản xuất, cung cấp hoạt chất và thiết lập cơ sở sản xuất tại địa phương là hướng hợp tác nhằm tăng tính chủ động nguồn cung y tế.
  • Công nghệ số: an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo, fintech và giải pháp doanh nghiệp là những lĩnh vực có tiềm năng ứng dụng lớn trong quá trình số hóa nền kinh tế.

Hành trang để hiện thực hóa cơ hội

Việc biến tiềm năng thành kết quả thực tế phụ thuộc vào một loạt yếu tố: cơ chế thanh toán song phương, logistics thông suốt, tiêu chuẩn kỹ thuật tương thích và tìm kiếm đối tác thực sự tin cậy. Đồng thời cần chú trọng các chương trình tài trợ, cuộc thi dự án nghiên cứu có tính cạnh tranh, cũng như cơ chế tuyển chọn, giám sát để đảm bảo tính hiệu quả của nguồn lực đầu tư cho R&D.

Một trong những bước đã đặt nền móng là cơ chế thi tuyển hàng năm cho các dự án nghiên cứu chung, nhằm tạo thói quen cạnh tranh và nâng cao chất lượng đề xuất giữa các viện, trường và doanh nghiệp hai bên. Bên cạnh đó, mở rộng hợp tác giữa các trường đại học kỹ thuật sẽ giúp bồi dưỡng nhân lực triển khai dự án công nghệ cao.

Thương mại điện tử và rủi ro an toàn số

Thương mại điện tử được xem là kênh đẩy mạnh xuất khẩu dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ; tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của kênh này cũng đặt ra thách thức về an toàn giao dịch, xác thực danh tính và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Những sự cố liên quan đến lỗ hổng an ninh tài khoản, mua bán thông tin ngân hàng trong nước cho thấy cần có các biện pháp bảo vệ chặt chẽ hơn khi triển khai kênh số xuyên biên giới, đặc biệt khi mở rộng thị trường thông qua liên kết sàn thương mại điện tử hai nước. Ví dụ chi tiết về vấn đề an toàn thanh toán và mua bán tài khoản được trình bày trong bài Mua bán thông tin tài khoản ngân hàng Nghệ An.

Vấn đề xã hội, văn hóa và nguồn nhân lực

Đầu tư vào con người không kém phần quan trọng: giao lưu sinh viên, chương trình hè, diễn đàn thanh niên và các hoạt động văn hoá giúp thế hệ trẻ hai nước hiểu biết lẫn nhau, tạo nguồn nhân lực có trình độ phục vụ các dự án hợp tác. Những hoạt động giáo dục tại địa phương, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, là minh chứng cho nỗ lực mở rộng tiếp cận giáo dục và nâng cao năng lực cộng đồng; một ví dụ liên quan đến sự kiện giáo dục vùng cao được nêu chi tiết trong bài Khai giảng Mường Khương.

Song song đó, khi các dự án mở rộng, không thể bỏ qua trách nhiệm xã hội và hỗ trợ cộng đồng tại các địa phương chịu ảnh hưởng bởi biến cố. Cách cộng đồng đón nhận và hỗ trợ các gia đình khi xảy ra thảm kịch là phần không thể tách rời của hợp tác nhân văn giữa hai dân tộc; một góc nhìn sâu hơn về vai trò cộng đồng trong chứng kiến mất mát được trình bày trong bài Nỗi đau đón nhận 3 mẹ con Đồng Nai.

Những lưu ý khi triển khai cơ chế mới

Khi thiết kế nền tảng hợp tác mới, cần chú ý các yếu tố sau: minh bạch trong lựa chọn đối tác, bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường; cam kết chuyển giao công nghệ kèm theo đào tạo; và xây dựng lộ trình tài chính phù hợp để giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Việc điều chỉnh sản phẩm xuất khẩu để phù hợp tiêu chuẩn thị trường đối tác cũng là bước không thể thiếu.

Kết luận: hướng tới quan hệ bền vững, đa chiều

Quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga vẫn còn nhiều dư địa phát triển nếu hai bên cùng chuyển trọng tâm từ giao thương thuần túy sang hợp tác công nghiệp, công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Một nền tảng hợp tác được thiết kế đồng bộ, có lộ trình tài trợ R&D, cơ chế trao đổi học thuật và tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng sẽ giúp biến các cam kết chính trị thành kết quả kinh tế – xã hội cụ thể, mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai dân tộc.

Việc hiện thực hóa tầm nhìn đó cần thời gian, nhiều bước đi chiến lược và sự kiên trì của giới làm chính sách, doanh nghiệp cùng cộng đồng. Đầu tư vào khoa học, hạ tầng và con người chính là chìa khóa để mối quan hệ song phương bước sang giai đoạn mới — bền vững hơn, sâu rộng hơn và có tính lan tỏa trong khu vực.

Nền tảng mới để phát triển hợp tác thương mại và đầu tư Việt Nam-Liên bang Nga- Ảnh 2.

Chuyên gia Nga và Việt Nam tại phòng điều khiển nhận và xuất dầu trên tàu Vietsovpetro-01. (Ảnh: Huy Hùng/TTXVN)

Nền tảng mới để phát triển hợp tác thương mại và đầu tư Việt Nam-Liên bang Nga- Ảnh 3.

Không khí học tập sôi nổi tại lớp học tiếng Nga dành cho học sinh Trường Phổ thông Dân tộc Nội trú Trung học phổ thông tỉnh Điện Biên. (Ảnh: Xuân Tư/TTXVN)

Chia sẻ Facebook Zalo
info

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.

Người viết

admin

Công tác viên nội dung sức khỏe tại Thông Tin Y Tế.

Xem bài viết →